Danh sách

Cefpodoxime 200

0
Cefpodoxime 200 - SĐK VD-14183-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxime 200 Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim - Cefpodoxim 200mg (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil)

Amoxicilin 500

0
Amoxicilin 500 - SĐK VD-14181-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amoxicilin 500 Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên nang - Amoxicilin trihydrat tương đương 500 mg Amoxicilin

Hazin 500

0
Hazin 500 - SĐK VD-20641-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hazin 500 Viên nén bao phim - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg

Aticef 500

0
Aticef 500 - SĐK VD-21212-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Aticef 500 Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 500mg

Hapenxin 500

0
Hapenxin 500 - SĐK VD-22421-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hapenxin 500 Viên nén bao phim - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg

Hagimox 250

0
Hagimox 250 - SĐK VD-23467-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hagimox 250 Viên nang cứng - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg

Haginir 100

0
Haginir 100 - SĐK VD-22765-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Haginir 100 Viên nang cứng - Cefdinir 100 mg

Haginir 125

0
Haginir 125 - SĐK VD-22766-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Haginir 125 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói chứa Cefdinir 125 mg

Hapenxin 250

0
Hapenxin 250 - SĐK VD-23468-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hapenxin 250 Viên nang cứng - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg

Amoxicilin Capsules

0
Amoxicilin Capsules - SĐK VD-23463-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amoxicilin Capsules Viên nang cứng - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg