Danh sách

Thuốc Rovas 3M - SĐK VD-22103-15

Rovas 3MUI

0
Rovas 3MUI - SĐK VNA-1887-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rovas 3MUI Viên nén bao phim - Spiramycin

Rovas 1,5MUI

0
Rovas 1,5MUI - SĐK VNA-1886-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rovas 1,5MUI Viên nén bao phim - Spiramycin
Thuốc Rovas 3M - SĐK VD-22103-15

Rovas 3M

0
Rovas 3M - SĐK VD-22103-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rovas 3M Viên nén bao phim - Spiramycin 3000000 IU

Rovas 1.5M

0
Rovas 1.5M - SĐK VD-22102-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rovas 1.5M Viên nén bao phim - Spiramycin 1500000 IU
Thuốc Nifin 100 - SĐK VD-21214-14

Nifin 100

0
Nifin 100 - SĐK VD-21214-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nifin 100 Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 1,5g chứa Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Thuốc Nifin 50 - SĐK VD-21215-14

Nifin 50

0
Nifin 50 - SĐK VD-21215-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nifin 50 Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 1,5g chứa Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg
Thuốc Klamentin 625 - SĐK VD-22768-15

Klamentin 625

0
Klamentin 625 - SĐK VD-22768-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Klamentin 625 Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & avicel) 125 mg

Asimal

0
Asimal - SĐK VNA-0557-03 - Thuốc hướng tâm thần. Asimal Viên nén - Ephedrine, Phenobarbital, Theophylline

Piracetam 400

0
Piracetam 400 - SĐK VD-14194-11 - Thuốc hướng tâm thần. Piracetam 400 Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim - Piracetam 400mg

Piracetam 800

0
Piracetam 800 - SĐK VD-20643-14 - Thuốc hướng tâm thần. Piracetam 800 Viên nén bao phim - Piracetam 800mg