Danh sách

Co trimoxazole

0
Co trimoxazole - SĐK V31-H12-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Co trimoxazole Viên nén - Sulfamethoxazole, Trimethoprim

Cloramphenicol 250mg

0
Cloramphenicol 250mg - SĐK V943-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cloramphenicol 250mg Viên nang - Chloramphenicol

Clabéxid 125mg

0
Clabéxid 125mg - SĐK V1353-H12-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clabéxid 125mg Thuốc bột - Clarithromycin

Ciprofloxacin 500mg

0
Ciprofloxacin 500mg - SĐK VNA-4404-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprofloxacin 500mg Viên nén bao phim - Ciprofloxacin

Cephalexin 500mg

0
Cephalexin 500mg - SĐK H02-140-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephalexin 500mg Viên nang - Cephalexin

Cephalexin 500mg

0
Cephalexin 500mg - SĐK H01-039-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephalexin 500mg Viên nang - Cephalexin

Acyclovir 200mg

0
Acyclovir 200mg - SĐK V1254-h12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Acyclovir 200mg Viên nén - Acyclovir

Tetracylin-500mg

0
Tetracylin-500mg - SĐK VD-2796-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tetracylin-500mg Viên nang - Tetracycline hydrochloride

Roxithromycin-50mg

0
Roxithromycin-50mg - SĐK VD-2402-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Roxithromycin-50mg Thuốc bột - Roxithromycin

Robéxid-50mg

0
Robéxid-50mg - SĐK VD-3380-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Robéxid-50mg Thuốc bột - Roxithromycin