Danh sách

Ciprofloxacin 500

0
Ciprofloxacin 500 - SĐK VD-3141-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprofloxacin 500 Viên nén bao phim - Ciprofloxacin hydrochloride

Clabéxid-125mg

0
Clabéxid-125mg - SĐK VD-3371-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clabéxid-125mg Thuốc bột - Clarithromycin

Acyclovir-200mg

0
Acyclovir-200mg - SĐK VD-2788-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Acyclovir-200mg Viên nén - Acyclovir

Acyclovir 800mg

0
Acyclovir 800mg - SĐK VD-11476-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Acyclovir 800mg - Acyclovir 800mg

NadyOflox

0
NadyOflox - SĐK VD-14203-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. NadyOflox Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim - Ofloxacin 200mg/ viên

Tetracyclin 500mg

0
Tetracyclin 500mg - SĐK VD-22432-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tetracyclin 500mg Viên nang cứng - Tetracyclin HCl500mg

Co-trimoxazol

0
Co-trimoxazol - SĐK VD-27731-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Co-trimoxazol Viên nén - Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg

Acyclovir 800 mg

0
Acyclovir 800 mg - SĐK VD-26711-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Acyclovir 800 mg Viên nén - Aciclovir 800 mg

Roxithromycin 50mg

0
Roxithromycin 50mg - SĐK VD-31545-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Roxithromycin 50mg Thuốc bột uống - Mỗi gói 3g chứa Roxithromycin 50mg
Thuốc Mebendazol 500mg - SĐK VD-23479-15

Mebendazol 500mg

0
Mebendazol 500mg - SĐK VD-23479-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mebendazol 500mg Viên nén nhai - Mebendazol 500mg