Trang chủ 2020
Danh sách
Fosfomycin 2000 A.T
Fosfomycin 2000 A.T - SĐK VD-25655-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fosfomycin 2000 A.T Bột đông khô pha tiêm - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) 2000mg
Fosfomycin A.T
Fosfomycin A.T - SĐK VD-24743-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fosfomycin A.T Bột đông khô pha tiêm - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) 1000mg
Antirova sac
Antirova sac - SĐK VD-24733-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Antirova sac Cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 3g chứa Spiramycin 750000IU
Antirova plus
Antirova plus - SĐK VD-25640-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Antirova plus Viên nén bao phim - Spiramycin 750000 IU; Metronidazol 125mg
A.T Amikacin 250
A.T Amikacin 250 - SĐK VD-24722-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. A.T Amikacin 250 Bột đông khô pha tiêm - Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat) 250mg
A.T Lamivudin
A.T Lamivudin - SĐK VD-25632-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. A.T Lamivudin Viên nén bao phim - Lamivudin 100mg
A.T Neltimicin inj
A.T Neltimicin inj - SĐK VD-24731-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. A.T Neltimicin inj Dung dịch tiêm - Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100mg/2ml
A.T Tobramycine inj
A.T Tobramycine inj - SĐK VD-25637-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. A.T Tobramycine inj Dung dịch tiêm - Tobramycin 80mg/2ml
A.T Levofloxacin 250 inj
A.T Levofloxacin 250 inj - SĐK VD-26105-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. A.T Levofloxacin 250 inj Dung dịch tiêm - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg/50ml
A.T Levofloxacin 500 inj
A.T Levofloxacin 500 inj - SĐK VD-26106-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. A.T Levofloxacin 500 inj Dung dịch tiêm - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml