Danh sách

Metronidazole 250mg

0
Metronidazole 250mg - SĐK VNA-3435-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 250mg Viên nén - Metronidazole

Metronidazole 500mg

0
Metronidazole 500mg - SĐK VNA-3708-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole 500mg Viên nang - Metronidazole

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK V1387-H12-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Viên nén - Metronidazole

Metronidazol 500mg

0
Metronidazol 500mg - SĐK V16-H12-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 500mg Viên nang - Metronidazole

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK V31-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500mg Viên nang - Lincomycin

Ketoconazol 200mg

0
Ketoconazol 200mg - SĐK V978-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ketoconazol 200mg Viên nén - Ketoconazole

Doxycyclin 100mg

0
Doxycyclin 100mg - SĐK V30-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Doxycyclin 100mg Viên nang - Doxycycline

Dotrim 480

0
Dotrim 480 - SĐK VNA-3228-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dotrim 480 Viên nang - Sulfamethoxazole, Trimethoprim

Dotrim 960

0
Dotrim 960 - SĐK VNA-3229-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dotrim 960 Viên nén dài - Sulfamethoxazole, Trimethoprim

Coafdanyl 250mg

0
Coafdanyl 250mg - SĐK V1036-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Coafdanyl 250mg Viên nén bao phim - Metronidazole