Danh sách

Cloxacillin 500mg

0
Cloxacillin 500mg - SĐK VNA-3939-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cloxacillin 500mg Viên nang - Cloxacillin

Amoxicillin 500mg

0
Amoxicillin 500mg - SĐK VA2-23-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amoxicillin 500mg Viên nang - Amoxicilline

Amoxicillin 500mg

0
Amoxicillin 500mg - SĐK H02-142-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amoxicillin 500mg Viên nang - Amoxicilline

Amoxicillin 500mg

0
Amoxicillin 500mg - SĐK H02-091-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amoxicillin 500mg Viên nang - Amoxicilline

Albendazole 200mg

0
Albendazole 200mg - SĐK VNA-3433-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Albendazole 200mg Viên nén bao phim - Albendazole

Victocep

0
Victocep - SĐK VD-10914-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Victocep - Ofloxacin 200mg

Ciprofloxacin 500mg

0
Ciprofloxacin 500mg - SĐK VD-20634-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprofloxacin 500mg Viên nén bao phim - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg

Spiramycin 3 M. IU

0
Spiramycin 3 M. IU - SĐK VD-22099-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 3 M. IU Viên nén bao phim - Spiramycin 3 M. IU

Secrogyl

0
Secrogyl - SĐK VD-22754-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Secrogyl Viên nén bao phim - Spiramycin 750000 IU; Metronidazol 125 mg

Nystatin 500.000 UI

0
Nystatin 500.000 UI - SĐK VD-22411-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nystatin 500.000 UI Viên bao đường - Nystatin 500.000 UI