Danh sách

Mepragold 20 mg

0
Mepragold 20 mg - SĐK VD-25586-16 - Thuốc tim mạch. Mepragold 20 mg Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg

Losartan 25

0
Losartan 25 - SĐK VD-25584-16 - Thuốc tim mạch. Losartan 25 Viên nén - Losartan kali 25mg

Losartan 50

0
Losartan 50 - SĐK VD-26688-17 - Thuốc tim mạch. Losartan 50 Viên nén bao phim - Kali losartan 50mg

Atorvastatin 20 mg

0
Atorvastatin 20 mg - SĐK VD-28793-18 - Thuốc tim mạch. Atorvastatin 20 mg Viên nén bao phim - Atorvastatin 20 mg

Victocep

0
Victocep - SĐK VD-31047-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Victocep Viên nén bao phim - Ofloxacin 200mg

Sulfareptol 480mg

0
Sulfareptol 480mg - SĐK V1388-H12-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulfareptol 480mg Viên nang - Sulfamethoxazole, Trimethoprim

Sulfareptol 960mg

0
Sulfareptol 960mg - SĐK V17-H12-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulfareptol 960mg Viên nén - Sulfamethoxazole, Trimethoprim

Procedocin 250mg

0
Procedocin 250mg - SĐK VNA-4705-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Procedocin 250mg Thuốc cốm - Erythromycin ethylsuccinate

Ponaicef 200mg

0
Ponaicef 200mg - SĐK V1215-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ponaicef 200mg Viên bao phim - Ofloxacin

Nystatin 500.000UI

0
Nystatin 500.000UI - SĐK V1337-H12-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nystatin 500.000UI Viên bao đường - Nystatin