Trang chủ 2020
Danh sách
ALBEFAR
ALBEFAR - SĐK VD-12546-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. ALBEFAR Viên nén nhai - Albendazol 400mg
Nystafar
Nystafar - SĐK VD-11009-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nystafar Hỗn dịch uống - Nystatin 100.000 IU/1ml
Nystafar
Nystafar - SĐK VD-20689-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nystafar Thuốc bột rơ miệng - Nystatin 100.000IU
Chlorfast 2%
Chlorfast 2% - SĐK VD-33436-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Chlorfast 2% Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 800 ml dung dịch chứa Clorhexidin gluconat (tương đương clorhexidin gluconat 20 % 80 g) 16 g
Sperifar 1mg
Sperifar 1mg - SĐK VNB-1023-03 - Thuốc hướng tâm thần. Sperifar 1mg Viên nén - Risperidone
Sperifar 2mg
Sperifar 2mg - SĐK VNB-1024-03 - Thuốc hướng tâm thần. Sperifar 2mg Viên bao phim - Risperidone
Sperifar 3mg
Sperifar 3mg - SĐK VNB-1025-03 - Thuốc hướng tâm thần. Sperifar 3mg Viên bao phim - Risperidone
Haloperidol 2mg
Haloperidol 2mg - SĐK VNB-2044-04 - Thuốc hướng tâm thần. Haloperidol 2mg Viên nén - Haloperidol
Haloperidol 0,5%
Haloperidol 0,5% - SĐK H02-001-00 - Thuốc hướng tâm thần. Haloperidol 0,5% Thuốc tiêm - Haloperidol
Haloperidol 40mg
Haloperidol 40mg - SĐK VNB-0479-00 - Thuốc hướng tâm thần. Haloperidol 40mg Thuốc giọt - Haloperidol

