Trang chủ 2020
Danh sách
Senoxyd Q10
Senoxyd Q10 - SĐK VD-10910-10 - Thuốc tim mạch. Senoxyd Q10 - Mỗi viên nang mềm gồm
Coenzym Q10 10mg
Vitamin E 10 IU
Selen hữu cơ 30mcg
Vitamin A 1000 IU
Vitamin C 40mg
Naphahema
Naphahema - SĐK VNB-1065-02 - Thuốc tác dụng đối với máu. Naphahema Dung dịch thuốc uống - Iron (III) Hydroxide polymaltose complex
Naferrous
Naferrous - SĐK VNB-1004-03 - Thuốc tác dụng đối với máu. Naferrous Viên nén bao phim - Iron fumarate, Folic acid
Betaformin 850
Betaformin 850 - SĐK VD-5088-08 - Thuốc tác dụng đối với máu. Betaformin 850 Viên nén bao phim - Metformin HCl
Thymodin
Thymodin - SĐK VD-4628-08 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Thymodin Viêng nang - Thymomodulin
Trimexazol 480
Trimexazol 480 - SĐK VD-1405-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trimexazol 480 Viên nén - Sulfamethoxazole, Trimethoprim
Trimexazol
Trimexazol - SĐK VNB-0737-01 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trimexazol Viên nén - Sulfamethoxazole, Trimethoprim
Rifampicin 300mg
Rifampicin 300mg - SĐK VNB-1070-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rifampicin 300mg Nang cứng - Rifampicin
Rifampicin 150mg
Rifampicin 150mg - SĐK VNB-1069-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rifampicin 150mg Viên nang - Rifampicin
Pyrazinamid
Pyrazinamid - SĐK VD-0908-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pyrazinamid Viên nén - Pyrazinamide
