Danh sách

Metronidazol

0
Metronidazol - SĐK VD-30443-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol Viên nén - Metronidazol 250mg

Mebendazol 500mg

0
Mebendazol 500mg - SĐK V198-H12-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mebendazol 500mg Viên nhai - Mebendazole

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VNA-2986-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500mg Viên nang - Lincomycin

Lincomycin 500mg

0
Lincomycin 500mg - SĐK VNB-3241-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Lincomycin 500mg Viên nang - Lincomycin

Isoniazid 50mg

0
Isoniazid 50mg - SĐK VNB-1062-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Isoniazid 50mg Viên nén kèm toa hướng dẫn sử dụng - Isoniazide

Isoniazid

0
Isoniazid - SĐK VD-0905-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Isoniazid Viên nén - Isoniazide

Ethambutol 400mg

0
Ethambutol 400mg - SĐK VNB-1060-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ethambutol 400mg Viên nén bao phim - Ethambutol

Doxycyclin 100mg

0
Doxycyclin 100mg - SĐK VNB-3239-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Doxycyclin 100mg Viên nang - Doxycycline
Thuốc Doxycyclin 100 - SĐK VNA-2982-00

Doxycyclin 100

0
Doxycyclin 100 - SĐK VNA-2982-00 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Doxycyclin 100 Viên nang - Doxycycline

Crisunate 50mg

0
Crisunate 50mg - SĐK VNB-2506-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Crisunate 50mg Viên nén - Artesunate