Danh sách

Ausginin

0
Ausginin - SĐK VD-9937-10 - Thuốc khác. Ausginin - L-Ornithin L-Aspartat 500mg

Naphartec

0
Naphartec - SĐK VD-4250-07 - Thuốc khác. Naphartec Viên nén bao phim - Bifendat

Errel

0
Errel - SĐK VD-5354-08 - Thuốc khác. Errel Viên nang mềm - Cao quả Sơn tra, Cao lá Melisae, Cao lá Bạch quả, Dầu tỏi

Thập toàn đại bổ

0
Thập toàn đại bổ - SĐK V677-H12-10 - Thuốc khác. Thập toàn đại bổ - Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Đảng sâm, Đương quy, Phục linh, Quế, Thục địa, Xuyên khung, Hoàng kỳ

Pelovime

0
Pelovime - SĐK VD-10909-10 - Thuốc khác. Pelovime - Pefloxacin mesylate dihydrate 558,3mg (tương đương Pefloxacin 400mg

Meclogynaz

0
Meclogynaz - SĐK VD-11409-10 - Thuốc khác. Meclogynaz - Metronidazol 200mg, cloramphenicol 80 mg, dexamethason acetat 0,5 mg, nystatin 100.000 IU

Lurmonat

0
Lurmonat - SĐK VD-10906-10 - Thuốc khác. Lurmonat - Artemether 80mg; Lumefantrine 480mg

Lincomycin

0
Lincomycin - SĐK VD-11408-10 - Thuốc khác. Lincomycin - Lincomycin hydroclorid tương đương 500mg lincomycin

Hoàn Minh mạng hoàng đế

0
Hoàn Minh mạng hoàng đế - SĐK V390-H12-10 - Thuốc khác. Hoàn Minh mạng hoàng đế Hoàn mềm - Nhục thung dung, Dâm dương hoắc, Cúc hoa, Sinh địa, Xuyên khung, Thạch hộc, Đỗ trọng bắc, Đan sâm, Trần bì

Hoàn Minh mạng hoàng đế

0
Hoàn Minh mạng hoàng đế - SĐK V390-H12-10 - Thuốc khác. Hoàn Minh mạng hoàng đế - Nhục thung dung, Dâm dương hoắc, Cúc hoa, Sinh địa, Xuyên khung, Thạch hộc, Đỗ trọng bắc, Đan sâm, Trần bì,..