Trang chủ 2020
Danh sách
Ausginin
Ausginin - SĐK VD-9937-10 - Thuốc khác. Ausginin - L-Ornithin L-Aspartat 500mg
Naphartec
Naphartec - SĐK VD-4250-07 - Thuốc khác. Naphartec Viên nén bao phim - Bifendat
Errel
Errel - SĐK VD-5354-08 - Thuốc khác. Errel Viên nang mềm - Cao quả Sơn tra, Cao lá Melisae, Cao lá Bạch quả, Dầu tỏi
Thập toàn đại bổ
Thập toàn đại bổ - SĐK V677-H12-10 - Thuốc khác. Thập toàn đại bổ - Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Đảng sâm, Đương quy, Phục linh, Quế, Thục địa, Xuyên khung, Hoàng kỳ
Pelovime
Pelovime - SĐK VD-10909-10 - Thuốc khác. Pelovime - Pefloxacin mesylate dihydrate 558,3mg (tương đương Pefloxacin 400mg
Meclogynaz
Meclogynaz - SĐK VD-11409-10 - Thuốc khác. Meclogynaz - Metronidazol 200mg, cloramphenicol 80 mg, dexamethason acetat 0,5 mg, nystatin 100.000 IU
Lurmonat
Lurmonat - SĐK VD-10906-10 - Thuốc khác. Lurmonat - Artemether 80mg; Lumefantrine 480mg
Lincomycin
Lincomycin - SĐK VD-11408-10 - Thuốc khác. Lincomycin - Lincomycin hydroclorid tương đương 500mg lincomycin
Hoàn Minh mạng hoàng đế
Hoàn Minh mạng hoàng đế - SĐK V390-H12-10 - Thuốc khác. Hoàn Minh mạng hoàng đế Hoàn mềm - Nhục thung dung, Dâm dương hoắc, Cúc hoa, Sinh địa, Xuyên khung, Thạch hộc, Đỗ trọng bắc, Đan sâm, Trần bì
Hoàn Minh mạng hoàng đế
Hoàn Minh mạng hoàng đế - SĐK V390-H12-10 - Thuốc khác. Hoàn Minh mạng hoàng đế - Nhục thung dung, Dâm dương hoắc, Cúc hoa, Sinh địa, Xuyên khung, Thạch hộc, Đỗ trọng bắc, Đan sâm, Trần bì,..