Trang chủ 2020
Danh sách
Hoàn bổ thận âm
Hoàn bổ thận âm - SĐK V982-H12-10 - Thuốc khác. Hoàn bổ thận âm - Thục địa, Hoài sơn, Thạch hộc, Tỳ giải, Táo nhục, Khiếm thực
Doxycyclin
Doxycyclin - SĐK VD-11405-10 - Thuốc khác. Doxycyclin - Doxycyclin hydroclorid tương đương Doxycyclin 100mg
Điều kinh hoàn
Điều kinh hoàn - SĐK V1312-H12-10 - Thuốc khác. Điều kinh hoàn - ích mẫu, ngải cứu, hương phụ, sinh địa, hà thủ ô đỏ
Cimetidin 200mg
Cimetidin 200mg - SĐK VD-11404-10 - Thuốc khác. Cimetidin 200mg - Cimetidin 200mg
Azithromycin
Azithromycin - SĐK VD-10898-10 - Thuốc khác. Azithromycin - Azithromycin base 250mg tương đương Azithromycin dihydrat 262,05mg
Naferrous
Naferrous - SĐK VD-22733-15 - Thuốc khác. Naferrous Viên nén bao phim - Mỗi viên chứa Sắt (II) sulfat khô 200mg; Acid folic 0,4mg
Emiception
Emiception - SĐK QLĐB-530-16 - Thuốc khác. Emiception Viên nén - Lynestrenol 0,5mg
Phong Thấp Vương
Phong Thấp Vương - SĐK VD-31792-19 - Thuốc khác. Phong Thấp Vương Viên nén bao phim - Mỗi viên nén bao phim chứa Bột mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg
Beparotine
Beparotine - SĐK VD-31786-19 - Thuốc khác. Beparotine Viên nén - Dexpanthenol 100 mg
Hoàn Thập Toàn Đại Bổ Nam Hà
Hoàn Thập Toàn Đại Bổ Nam Hà - SĐK VD-31788-19 - Thuốc khác. Hoàn Thập Toàn Đại Bổ Nam Hà Viên hoàn mềm - Mỗi viên hoàn mềm chứa Bạch thược (chế) 0,54g; Bạch truật (chế) 0,585g; Cam thảo (chế) 0,108g; Đương quy 0,54g; Đảng sâm 0,9g; Hoàng kỳ (chế) 0,405g; Phục linh 0,585g; Quế nhục 0,216g; Thục địa 0,9g; Xuyên khung 0,27g