Danh sách

Methyl salicylat

0
Methyl salicylat - SĐK V488-H12-05 - Dầu xoa - Cao xoa. Methyl salicylat Kem bôi da - Camphor, Menthol, Methyl salicylate

Dầu nóng Seefun

0
Dầu nóng Seefun - SĐK VNA-2403-04 - Dầu xoa - Cao xoa. Dầu nóng Seefun Dung dịch bôi da - Camphor, Menthol, Methyl salicylate, Tinh dầu Tràm

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK V1364-H12-06 - Khoáng chất và Vitamin. Metronidazol 250mg Viên nén - Metronidazole

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK VNA-3292-00 - Khoáng chất và Vitamin. Metronidazol 250mg Viên nén - Metronidazole

Erythromycin 500mg

0
Erythromycin 500mg - SĐK V1340-H12-06 - Khoáng chất và Vitamin. Erythromycin 500mg Viên nén bao phim - Erythromycin stearate

Erythromycin 500mg

0
Erythromycin 500mg - SĐK VNA-3290-00 - Khoáng chất và Vitamin. Erythromycin 500mg Viên nén bao phim - Erythromycin

Erythromycin 250mg

0
Erythromycin 250mg - SĐK V1390-H12-06 - Khoáng chất và Vitamin. Erythromycin 250mg Viên nang - Erythromycin

Erythromycin 250mg

0
Erythromycin 250mg - SĐK VNA-3289-00 - Khoáng chất và Vitamin. Erythromycin 250mg Viên nang - Erythromycin

Doxycyclin 100mg

0
Doxycyclin 100mg - SĐK V696-H12-05 - Khoáng chất và Vitamin. Doxycyclin 100mg Viên nang - Doxycycline

Dometrim 960mg

0
Dometrim 960mg - SĐK VNA-3288-00 - Khoáng chất và Vitamin. Dometrim 960mg Viên nén - Sulfamethoxazole, Trimethoprim