Danh sách

Metronidazol 500

0
Metronidazol 500 - SĐK VD-19072-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 500 Viên nang cứng - Metronidazol 500mg

Metronidazol 500

0
Metronidazol 500 - SĐK VD-19073-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 500 Viên nén bao phim - Metronidazol 500mg

Metronidazol 500

0
Metronidazol 500 - SĐK VD-19073-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 500 Viên nén bao phim - Metronidazol 500mg

Tinidazol 500

0
Tinidazol 500 - SĐK VD-20910-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tinidazol 500 Viên nén bao phim - Tinidazol 500mg

Rodazol

0
Rodazol - SĐK VD-21925-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rodazol Viên nén - Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg

Metronidazol 250

0
Metronidazol 250 - SĐK VD-23747-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250 Viên nén bao phim - Metronidazol 250mg

Albendazol

0
Albendazol - SĐK VD-23746-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Albendazol Viên nén bao phim - Albendazol 400mg

Rodazol

0
Rodazol - SĐK VD-25852-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rodazol Viên nén bao phim - Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg

MebendazoI 500

0
MebendazoI 500 - SĐK VD-24365-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. MebendazoI 500 Viên nén bao phim - Mebendazol 500mg

Albendazol 400

0
Albendazol 400 - SĐK VD-28197-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Albendazol 400 Viên nén nhai - Albendazol 400mg