Trang chủ 2020
Danh sách
Metronidazol 500
Metronidazol 500 - SĐK VD-19072-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 500 Viên nang cứng - Metronidazol 500mg
Metronidazol 500
Metronidazol 500 - SĐK VD-19073-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 500 Viên nén bao phim - Metronidazol 500mg
Metronidazol 500
Metronidazol 500 - SĐK VD-19073-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 500 Viên nén bao phim - Metronidazol 500mg
Tinidazol 500
Tinidazol 500 - SĐK VD-20910-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tinidazol 500 Viên nén bao phim - Tinidazol 500mg
Rodazol
Rodazol - SĐK VD-21925-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rodazol Viên nén - Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
Metronidazol 250
Metronidazol 250 - SĐK VD-23747-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250 Viên nén bao phim - Metronidazol 250mg
Albendazol
Albendazol - SĐK VD-23746-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Albendazol Viên nén bao phim - Albendazol 400mg
Rodazol
Rodazol - SĐK VD-25852-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Rodazol Viên nén bao phim - Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
MebendazoI 500
MebendazoI 500 - SĐK VD-24365-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. MebendazoI 500 Viên nén bao phim - Mebendazol 500mg
Albendazol 400
Albendazol 400 - SĐK VD-28197-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Albendazol 400 Viên nén nhai - Albendazol 400mg