Danh sách

Vacolevo 250

0
Vacolevo 250 - SĐK VD-29290-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vacolevo 250 Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg

Vacoflox L

0
Vacoflox L - SĐK VD-18428-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vacoflox L Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
Thuốc Vacoflox - SĐK VD-16633-12

Vacoflox

0
Vacoflox - SĐK VD-16633-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vacoflox Viên nén bao phim - Ofloxacin 200mg
Thuốc Vacocipdex 500 - SĐK VD-23752-15

Vacocipdex 500

0
Vacocipdex 500 - SĐK VD-23752-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vacocipdex 500 Viên nén bao phim - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500mg

Vaconidazol 500 tab

0
Vaconidazol 500 tab - SĐK VD-32979-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vaconidazol 500 tab Viên nén bao phim - Metronidazole 500 mg

Vacolevo 500

0
Vacolevo 500 - SĐK VD-33681-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vacolevo 500 Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500 mg

Vaconidazol 500 caps

0
Vaconidazol 500 caps - SĐK VD-33202-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Vaconidazol 500 caps Viên nang cứng - Metronidazole 500 mg

Vaco-Dotil

0
Vaco-Dotil - SĐK VD-31284-18 - Thuốc hướng tâm thần. Vaco-Dotil Viên nén - Sulpirid 50mg

Vaco-Piracetam 800

0
Vaco-Piracetam 800 - SĐK VD-28203-17 - Thuốc hướng tâm thần. Vaco-Piracetam 800 Viên nén - Piracetam 800mg

Vaco-Dotil caps

0
Vaco-Dotil caps - SĐK VD-29943-18 - Thuốc hướng tâm thần. Vaco-Dotil caps Viên nang cứng - Sulpirid 50mg