Danh sách

Flazole 400

0
Flazole 400 - SĐK VD-21004-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Flazole 400 Viên nang cứng - Ribavirin 400mg

Efeladin

0
Efeladin - SĐK VD-21967-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Efeladin Viên nén bao phim - Lamivudin 150mg; Nevirapin 200mg; Zidovudin 300mg

Tenofovir 300

0
Tenofovir 300 - SĐK QLĐB-503-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenofovir 300 Viên nén bao phim - Tenofovir disoproxil fumarat 300mg

Infecin 1.5 M.I.U

0
Infecin 1.5 M.I.U - SĐK VD-22296-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Infecin 1.5 M.I.U Viên nén bao phim - Spiramycin 1.5 M.I.U

Gymenyl

0
Gymenyl - SĐK VD-22295-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gymenyl Viên nén đặt phụ khoa - Metronidazol 200mg; Cloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 0,5mg; Nystatin 100000 IU

Revada

0
Revada - SĐK QLĐB-540-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Revada Viên nén bao phim - Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5mg

Restoril 10

0
Restoril 10 - SĐK VD-26443-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Restoril 10 Viên nén - Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg

Restoril 5

0
Restoril 5 - SĐK VD-26444-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Restoril 5 Viên nén - Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5mg
Thuốc Secnidaz - SĐK VD-21010-14

Secnidaz

0
Secnidaz - SĐK VD-21010-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Secnidaz Viên nén bao phim - Secnidazol 500mg

Mizinvir

0
Mizinvir - SĐK QLĐB-748-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mizinvir Viên nén bao phim - Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5mg