Trang chủ 2020
Danh sách
Farel
Farel - SĐK V770-H12-05 - Dầu xoa - Cao xoa. Farel Kem dùng ngoài - Menthol, Methyl salicylate
Farel
Farel - SĐK VNB-3546-05 - Dầu xoa - Cao xoa. Farel Kem dùng ngoài - Menthol, Methyl salicylate
Antot IQ
Antot IQ - SĐK 20505/2016/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. Antot IQ Ống uống -
LUBREX GOLD
LUBREX GOLD - SĐK - Thực phẩm chức năng. LUBREX GOLD Viên nang - Glucosamine hydrochloride ….. 250 mg
SEACAN
SEACAN - SĐK sdk-seacan - Thực phẩm chức năng. SEACAN Viên nén - Aquamin F……………………..780mg
(Tương ứng với Calci……….250mg)
Vitamin D3…………………….200UI
Feritonic Kid
Feritonic Kid - SĐK 20806/2016/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. Feritonic Kid Dung dịch uống - Sắt (dạng Ferric hydroxide polymaltose) 20mg
Feritonic
Feritonic - SĐK 47576/20176/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. Feritonic Dung dịch uống - Sắt (dạng Ferric hydroxide polymaltose) 40mg
Mefloquine
Mefloquine - SĐK VD-1725-06 - Khoáng chất và Vitamin. Mefloquine Viên nén - Mefloquine
Mefloquine 250mg
Mefloquine 250mg - SĐK VNB-0774-01 - Khoáng chất và Vitamin. Mefloquine 250mg Viên nén - Mefloquine
Mebendazol 500mg
Mebendazol 500mg - SĐK VNB-4161-05 - Khoáng chất và Vitamin. Mebendazol 500mg Viên nén - Mebendazole





