Danh sách

Thyrostad 100

0
Thyrostad 100 - SĐK VD-14564-11 - Thuốc khác. Thyrostad 100 Hộp 3 vỉ x 10 viên nén - Levothyroxin natri 100mcg

Pamidstad 2,5

0
Pamidstad 2,5 - SĐK VD-14558-11 - Thuốc khác. Pamidstad 2,5 Hộp 1 vỉ x 30 viên, hộp 2 vỉ x 30 viên nén bao phim - Indapamid hemihydrat 2,5 mg

Mirastad 30

0
Mirastad 30 - SĐK VD-14556-11 - Thuốc khác. Mirastad 30 Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim - Mirtazapin 30mg

Lamostad 25

0
Lamostad 25 - SĐK VD-14574-11 - Thuốc khác. Lamostad 25 Hộp 3 vỉ x 10 viên nén - Lamotrigin 25mg

Lamostad 5

0
Lamostad 5 - SĐK VD-14575-11 - Thuốc khác. Lamostad 5 Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén - Lamotrigin 5mg

Glimepiride Stada 4 mg

0
Glimepiride Stada 4 mg - SĐK VD-14554-11 - Thuốc khác. Glimepiride Stada 4 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên nén dài - Glimepirid 4mg

Calcium Stada 500 mg

0
Calcium Stada 500 mg - SĐK VD-14013-11 - Thuốc khác. Calcium Stada 500 mg Hộp 4 vỉ x 4 viên, hộp 1 ống 20 viên nén sủi bọt - Calci 500mg dưới dạng calci carbonat và calci gluconolactat

Calcium Stada 500 mg

0
Calcium Stada 500 mg - SĐK VD-14572-11 - Thuốc khác. Calcium Stada 500 mg Hộp 5 vỉ x 4 viên, hộp 1 ống 20 viên nén sủi bọt - Calci 500mg dưới dạng calci carbonat và calci gluconolactat

Lisinopril Stada 10 mg

0
Lisinopril Stada 10 mg - SĐK VD-21533-14 - Thuốc khác. Lisinopril Stada 10 mg Viên nén - Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10 mg

Diclofenac stada 50mg

0
Diclofenac stada 50mg - SĐK VD-21098-14 - Thuốc khác. Diclofenac stada 50mg Viên nén bao phim tan trong ruột - Diclofenac natri 50mg