Danh sách

Tigerfil 100mg

0
Tigerfil 100mg - SĐK VN-22444-19 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Tigerfil 100mg Viên nén - Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 100mg

Amlibon 5mg

0
Amlibon 5mg - SĐK VN-1027-06 - Thuốc tim mạch. Amlibon 5mg Viên nén-5mg Amlodipin - Amlodipine besylate

Cloriocard 75mg

0
Cloriocard 75mg - SĐK VN-18908-15 - Thuốc tim mạch. Cloriocard 75mg Viên nén bao phim - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydroclorid) 75mg

Graftac

0
Graftac - SĐK VN-17720-14 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Graftac Viên nang cứng - Tacrolimus 1mg

Graftac 0,5mg

0
Graftac 0,5mg - SĐK VN-17968-14 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Graftac 0,5mg Viên nang cứng - Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 0,5mg

Graftac 5mg

0
Graftac 5mg - SĐK VN-17969-14 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Graftac 5mg Viên nang cứng - Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 5mg

Micocept 250mg

0
Micocept 250mg - SĐK VN-17970-14 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Micocept 250mg Viên nang cứng - Mycophenolate mofetil 250 mg

Micocept 500mg

0
Micocept 500mg - SĐK VN-17971-14 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Micocept 500mg Viên nén bao phim - Mycophenolate mofetil 500mg

Secef 200mg

0
Secef 200mg - SĐK VN-1526-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Secef 200mg Viên nang-200mg - Cefixime

Peremest 1000 mg

0
Peremest 1000 mg - SĐK VN-17779-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Peremest 1000 mg Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền tĩnh mạch - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1000mg