Danh sách

Benzylpenicillin sodium, powder for Inj

0
Benzylpenicillin sodium, powder for Inj - SĐK VN-10069-10 - Thuốc khác. Benzylpenicillin sodium, powder for Inj Thuốc bột pha tiêm - Benzylpenicillin sodium

Spectinomycin Hydrochloride for Injection

0
Spectinomycin Hydrochloride for Injection - SĐK VN-18513-14 - Thuốc khác. Spectinomycin Hydrochloride for Injection Bột pha tiêm - Spectinomycin (dưới dạng Spectinomycin hydrochloride) 2g

Spectinomycin Hydrochloride Injection

0
Spectinomycin Hydrochloride Injection - SĐK VN-3897-07 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spectinomycin Hydrochloride Injection Bột pha tiêm - Spectinomycin hydrochloride

Ukcef

0
Ukcef - SĐK VN-6549-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ukcef Bột pha dung dịch tiêm - Ceftriaxone Sodium

Ukcin

0
Ukcin - SĐK VN-6550-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ukcin Bột pha dung dịch tiêm - Ampicilin Sodium, Sulbactam sodium

Gold-max

0
Gold-max - SĐK VN-6551-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Gold-max Bột pha dung dịch tiêm - Cefotaxime Sodium

Cefradine for injection

0
Cefradine for injection - SĐK VN-7049-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefradine for injection Bột pha tiêm - Cefradine

Amerizol

0
Amerizol - SĐK VN-6548-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Amerizol Bột pha dung dịch tiêm - Cefoperazone Sodium

Unapi

0
Unapi - SĐK VN-8534-09 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Unapi Bột pha tiêm - Ampicillin

Cefazolin Sodium for injection

0
Cefazolin Sodium for injection - SĐK VN-7549-09 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefazolin Sodium for injection Bột pha tiêm - Cefazoline Sodium