Danh sách

Thuốc Decontractyl 250mg - SĐK VN-7593-03

Decontractyl 250mg

0
Decontractyl 250mg - SĐK VN-7593-03 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Decontractyl 250mg Viên nén bao đường - Mephenesin

Primperan

0
Primperan - SĐK VN-7483-03 - Thuốc đường tiêu hóa. Primperan Viên nén - Metoclopramide

Primperan

0
Primperan - SĐK VN-7482-03 - Thuốc đường tiêu hóa. Primperan Dung dịch tiêm - Metoclopramide

Tildiem

0
Tildiem - SĐK VN-7224-02 - Thuốc tim mạch. Tildiem Viên nén - Diltiazem

Aspegic 900mg

0
Aspegic 900mg - SĐK VN-7477-03 - Thuốc tim mạch. Aspegic 900mg Bột pha hỗn dịch uống - DL-Lysine acetylsalicylate

Aspegic Infants 180mg

0
Aspegic Infants 180mg - SĐK VN-7478-03 - Thuốc tim mạch. Aspegic Infants 180mg Bột pha hỗn dịch uống - DL-Lysine acetylsalicylate

Aspegic 5ml

0
Aspegic 5ml - SĐK VN-7000-02 - Thuốc tim mạch. Aspegic 5ml Bột pha dung dịch tiêm - DL-Lysine acetylsalicylate

Aspegic

0
Aspegic - SĐK VN-6999-02 - Thuốc tim mạch. Aspegic Bột pha dung dịch tiêm - DL-Lysine acetylsalicylate

Aspegic 1000mg

0
Aspegic 1000mg - SĐK VN-6725-02 - Thuốc tim mạch. Aspegic 1000mg Bột pha hỗn dịch uống - Aspirin

Aspegic 250mg

0
Aspegic 250mg - SĐK VN-6726-02 - Thuốc tim mạch. Aspegic 250mg Bột pha hỗn dịch uống - Aspirin