Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Epinephrine 1kg/kg
Thuốc Epinephrine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65832-0007. Hoạt chất Epinephrine
Thuốc Racepinephrine Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Racepinephrine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65832-0006. Hoạt chất Racepinephrine Hydrochloride
Thuốc Dutasteride 25kg/25kg
Thuốc Dutasteride Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 65797-0005. Hoạt chất Dutasteride
Thuốc Ibandronate Sodium 25kg/25kg
Thuốc Ibandronate Sodium Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 65797-0007. Hoạt chất Ibandronate Sodium
Thuốc Bethanechol Chloride 1kg/kg
Thuốc Bethanechol Chloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65732-121. Hoạt chất Bethanechol Chloride
Thuốc Tacrolimus Granules 20%w/w 1.431kg/1.431kg
Thuốc Tacrolimus Granules 20%w/w Granule 1.431 kg/1.431kg NDC code 65727-082. Hoạt chất Tacrolimus
Thuốc Valsartan 1kg/kg
Thuốc Valsartan Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65727-080. Hoạt chất Valsartan
Thuốc Sitagliptin phosphate 1kg/kg
Thuốc Sitagliptin phosphate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65727-078. Hoạt chất Sitagliptin Phosphate
Thuốc Meloxicam 1kg/kg
Thuốc Meloxicam Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65841-004. Hoạt chất Meloxicam
Thuốc Zoledronic Acid 25kg/25kg
Thuốc Zoledronic Acid Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 65797-0006. Hoạt chất Zoledronic Acid