Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc RIVASTIGMINE 1kg/kg
Thuốc RIVASTIGMINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-819. Hoạt chất Rivastigmine
Thuốc FEBUXOSTAT 1kg/kg
Thuốc FEBUXOSTAT Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-820. Hoạt chất Febuxostat
Thuốc SERTRALINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc SERTRALINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-821. Hoạt chất Sertraline Hydrochloride
Thuốc ESOMEPRAZOLE MAGNESIUM 1kg/kg
Thuốc ESOMEPRAZOLE MAGNESIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-822. Hoạt chất Esomeprazole Magnesium
Thuốc MONTELUKAST SODIUM 1kg/kg
Thuốc MONTELUKAST SODIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-823. Hoạt chất Montelukast Sodium
Thuốc SILDENAFIL 1kg/kg
Thuốc SILDENAFIL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-824. Hoạt chất Sildenafil
Thuốc GATIFLOXACIN HEMIHYDRATE 1kg/kg
Thuốc GATIFLOXACIN HEMIHYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-826. Hoạt chất Gatifloxacin
Thuốc EMTRICITABINE 1kg/kg
Thuốc EMTRICITABINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-827. Hoạt chất Emtricitabine
Thuốc CAPECITABINE 1kg/kg
Thuốc CAPECITABINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-828. Hoạt chất Capecitabine
Thuốc SAXAGLIPTIN HYDROCHLORIDE DIHYDRATE 1kg/kg
Thuốc SAXAGLIPTIN HYDROCHLORIDE DIHYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-830. Hoạt chất Saxagliptin Hydrochloride Dihydrate