Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc SITAGLIPTIN PHOSPHATE 1kg/kg
Thuốc SITAGLIPTIN PHOSPHATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-766. Hoạt chất Sitagliptin Phosphate
Thuốc ZOLPIDEM TARTRATE 1kg/kg
Thuốc ZOLPIDEM TARTRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-767. Hoạt chất Zolpidem Tartrate
Thuốc PRAMIPEXOLE DIHYDROCHLORIDE MONOHYDRATE 1kg/kg
Thuốc PRAMIPEXOLE DIHYDROCHLORIDE MONOHYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-768. Hoạt chất Pramipexole Dihydrochloride
Thuốc (S)-PREGABALIN 1kg/kg
Thuốc (S)-PREGABALIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-769. Hoạt chất Pregabalin
Thuốc BOSENTAN 1kg/kg
Thuốc BOSENTAN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-770. Hoạt chất Bosentan
Thuốc FORMOTEROL FUMARATE DIHYDRATE 1kg/kg
Thuốc FORMOTEROL FUMARATE DIHYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-771. Hoạt chất Formoterol Fumarate
Thuốc LENALIDOMIDE 1kg/kg
Thuốc LENALIDOMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-772. Hoạt chất Lenalidomide
Thuốc LETROZOLE 1kg/kg
Thuốc LETROZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-773. Hoạt chất Letrozole
Thuốc PROGUANIL HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc PROGUANIL HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-774. Hoạt chất Proguanil Hydrochloride
Thuốc RASAGILINE MESYLATE 1kg/kg
Thuốc RASAGILINE MESYLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-775. Hoạt chất Rasagiline Mesylate