Danh sách

Thuốc Fentanyl Citrate 2.3kg/2.3kg

0
Thuốc Fentanyl Citrate Dạng bột 2.3 kg/2.3kg NDC code 64181-0007. Hoạt chất Fentanyl Citrate

Thuốc Nepafenac 6kg/6kg

0
Thuốc Nepafenac Dạng bột 6 kg/6kg NDC code 64181-0019. Hoạt chất Nepafenac

Thuốc Atropine 4kg/4kg

0
Thuốc Atropine Dạng bột 4 kg/4kg NDC code 64181-0048. Hoạt chất Atropine

Thuốc Benztropine Mesylate 100g/100g

0
Thuốc Benztropine Mesylate Dạng bột 100 g/100g NDC code 64181-0088. Hoạt chất Benztropine Mesylate

Thuốc Droperidol 100g/100g

0
Thuốc Droperidol Dạng bột 100 g/100g NDC code 64189-0601. Hoạt chất Droperidol

Thuốc oxytocin 400U/200g

0
Thuốc oxytocin Dạng bột 400 U/200g NDC code 64189-1202. Hoạt chất Oxytocin

Thuốc Donepezil Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Donepezil Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64220-101. Hoạt chất Donepezil Hydrochloride

Thuốc Nevirapine 1kg/kg

0
Thuốc Nevirapine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64220-102. Hoạt chất Nevirapine

Thuốc Clopidogrel Bisulfate 1kg/kg

0
Thuốc Clopidogrel Bisulfate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64220-103. Hoạt chất Clopidogrel Bisulfate

Thuốc Citalopram Hydrobromide 1kg/kg

0
Thuốc Citalopram Hydrobromide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64220-105. Hoạt chất Citalopram Hydrobromide