Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Titanium Dioxide 1kg/kg
Thuốc Titanium Dioxide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 63931-1557. Hoạt chất Titanium Dioxide
Thuốc Solesence TM-S1 1kg/kg
Thuốc Solesence TM-S1 Dạng bột 1 kg/kg NDC code 63931-1567. Hoạt chất Titanium Dioxide
Thuốc Zinc Oxide (USP) 1kg/kg
Thuốc Zinc Oxide (USP) Dạng bột 1 kg/kg NDC code 63931-4238. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc Zinc Oxide 1kg/kg
Thuốc Zinc Oxide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 63931-4333. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc PYRITHIONE ZINC 1kg/kg
Thuốc PYRITHIONE ZINC Dạng bột 1 kg/kg NDC code 63934-006. Hoạt chất Pyrithione Zinc
Thuốc Minoxidil 1kg/kg
Thuốc Minoxidil Dạng bột 1 kg/kg NDC code 63934-007. Hoạt chất Minoxidil
Thuốc HEXYLRESORCINOL 1kg/kg
Thuốc HEXYLRESORCINOL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 63934-014. Hoạt chất Hexylresorcinol
Thuốc ZINC PYRITHIONE 1kg/kg
Thuốc ZINC PYRITHIONE Suspension 1 kg/kg NDC code 63934-016. Hoạt chất Pyrithione Zinc
Thuốc CICLOPIROX OLAMINE 1kg/kg
Thuốc CICLOPIROX OLAMINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 63934-018. Hoạt chất Ciclopirox Olamine
Thuốc CHLOROXYLENOL 1kg/kg
Thuốc CHLOROXYLENOL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 63934-057. Hoạt chất Chloroxylenol