Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc IVACAFTOR 25kg/25kg
Thuốc IVACAFTOR Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-896. Hoạt chất Ivacaftor
Thuốc OLAPARIB 25kg/25kg
Thuốc OLAPARIB Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-904. Hoạt chất Olaparib
Thuốc PALBOCICLIB 25kg/25kg
Thuốc PALBOCICLIB Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-910. Hoạt chất Palbociclib
Thuốc EMPAGLIFLOZIN 25kg/25kg
Thuốc EMPAGLIFLOZIN Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-903. Hoạt chất Empagliflozin
Thuốc IVABRADINE HYDROCHLORIDE 25kg/25kg
Thuốc IVABRADINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-901. Hoạt chất Ivabradine Hydrochloride
Thuốc PIRFENIDONE 25kg/25kg
Thuốc PIRFENIDONE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-907. Hoạt chất Pirfenidone
Thuốc Fenofibric Acid 25kg/25kg
Thuốc Fenofibric Acid Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-905. Hoạt chất Fenofibric Acid
Thuốc Afatinib Dimaleate 25kg/25kg
Thuốc Afatinib Dimaleate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-895. Hoạt chất Afatinib Dimaleate
Thuốc APREMILAST 25kg/25kg
Thuốc APREMILAST Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-902. Hoạt chất Apremilast
Thuốc Metoprolol Succinate 25kg/25kg
Thuốc Metoprolol Succinate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-906. Hoạt chất Metoprolol Succinate