Danh sách

Thuốc TICAGRELOR 25kg/25kg

0
Thuốc TICAGRELOR Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-883. Hoạt chất Ticagrelor

Thuốc BOSUTINIB 25kg/25kg

0
Thuốc BOSUTINIB Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-878. Hoạt chất Bosutinib

Thuốc Rivastigmine Tartrate 25kg/25kg

0
Thuốc Rivastigmine Tartrate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-873. Hoạt chất Rivastigmine Tartrate

Thuốc VARDENAFIL HYDROCHLORIDE 25kg/25kg

0
Thuốc VARDENAFIL HYDROCHLORIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-890. Hoạt chất Vardenafil Hydrochloride Trihydrate

Thuốc Venlafaxine Hydrochloride 25kg/25kg

0
Thuốc Venlafaxine Hydrochloride Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-875. Hoạt chất Venlafaxine Hydrochloride

Thuốc CANDESARTAN CILEXETIL 25kg/25kg

0
Thuốc CANDESARTAN CILEXETIL Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-877. Hoạt chất Candesartan Cilexetil

Thuốc Fluoxetine Hydrochloride 25kg/25kg

0
Thuốc Fluoxetine Hydrochloride Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-855. Hoạt chất Fluoxetine Hydrochloride

Thuốc Lamotrigine 25kg/25kg

0
Thuốc Lamotrigine Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-853. Hoạt chất Lamotrigine

Thuốc Fenofibric acid choline salt 25kg/25kg

0
Thuốc Fenofibric acid choline salt Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-852. Hoạt chất Fenofibric Acid

Thuốc Fluoxetine Hydrochloride 25kg/25kg

0
Thuốc Fluoxetine Hydrochloride Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-854. Hoạt chất Fluoxetine Hydrochloride