Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc TICAGRELOR 25kg/25kg
Thuốc TICAGRELOR Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-883. Hoạt chất Ticagrelor
Thuốc BOSUTINIB 25kg/25kg
Thuốc BOSUTINIB Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-878. Hoạt chất Bosutinib
Thuốc Rivastigmine Tartrate 25kg/25kg
Thuốc Rivastigmine Tartrate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-873. Hoạt chất Rivastigmine Tartrate
Thuốc VARDENAFIL HYDROCHLORIDE 25kg/25kg
Thuốc VARDENAFIL HYDROCHLORIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-890. Hoạt chất Vardenafil Hydrochloride Trihydrate
Thuốc Venlafaxine Hydrochloride 25kg/25kg
Thuốc Venlafaxine Hydrochloride Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-875. Hoạt chất Venlafaxine Hydrochloride
Thuốc CANDESARTAN CILEXETIL 25kg/25kg
Thuốc CANDESARTAN CILEXETIL Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-877. Hoạt chất Candesartan Cilexetil
Thuốc Fluoxetine Hydrochloride 25kg/25kg
Thuốc Fluoxetine Hydrochloride Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-855. Hoạt chất Fluoxetine Hydrochloride
Thuốc Lamotrigine 25kg/25kg
Thuốc Lamotrigine Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-853. Hoạt chất Lamotrigine
Thuốc Fenofibric acid choline salt 25kg/25kg
Thuốc Fenofibric acid choline salt Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-852. Hoạt chất Fenofibric Acid
Thuốc Fluoxetine Hydrochloride 25kg/25kg
Thuốc Fluoxetine Hydrochloride Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 46708-854. Hoạt chất Fluoxetine Hydrochloride