Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Zinc oxide 1kg/kg
Thuốc Zinc oxide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 46372-0000. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc Isosorbide Dinitrate 1kg/kg
Thuốc Isosorbide Dinitrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 46438-0001. Hoạt chất Isosorbide Dinitrate
Thuốc Tolbutamide 1kg/kg
Thuốc Tolbutamide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 46438-0002. Hoạt chất Tolbutamide
Thuốc Tolbutamide 1kg/kg
Thuốc Tolbutamide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 46438-0002. Hoạt chất Tolbutamide
Thuốc Ibuprofen Lysine 1kg/kg
Thuốc Ibuprofen Lysine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 46438-0003. Hoạt chất Ibuprofen Lysine
Thuốc Chlorpropamide 1kg/kg
Thuốc Chlorpropamide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 46438-0004. Hoạt chất Chlorpropamide
Thuốc ATROPINE SULFATE 1g/g
Thuốc ATROPINE SULFATE Dạng bột 1 g/g NDC code 46144-305. Hoạt chất Atropine Sulfate
Thuốc PYRIDOXAL PHOSPHATE ANHYDROUS 1g/g
Thuốc PYRIDOXAL PHOSPHATE ANHYDROUS Dạng bột 1 g/g NDC code 46144-309. Hoạt chất Pyridoxal Phosphate Anhydrous
Thuốc BROMFENAC SODIUM 1g/g
Thuốc BROMFENAC SODIUM Dạng bột 1 g/g NDC code 46144-310. Hoạt chất Bromfenac Sodium
Thuốc DOXYCYCLINE 1g/g
Thuốc DOXYCYCLINE Dạng bột 1 g/g NDC code 46144-311. Hoạt chất Doxycycline