Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Bethanechol Chloride 1kg/kg
Thuốc Bethanechol Chloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 46144-341. Hoạt chất Bethanechol Chloride
Thuốc DOXYCYCLINE 1g/g
Thuốc DOXYCYCLINE Dạng bột 1 g/g NDC code 46144-311. Hoạt chất Doxycycline
Thuốc PENTOSAN POLYSULFATE SODIUM 1g/g
Thuốc PENTOSAN POLYSULFATE SODIUM Dạng bột 1 g/g NDC code 46144-314. Hoạt chất Pentosan Polysulfate Sodium
Thuốc TADALAFIL 1g/g
Thuốc TADALAFIL Dạng bột 1 g/g NDC code 46144-327. Hoạt chất Tadalafil
Thuốc Minoxidil 1g/g
Thuốc Minoxidil Dạng bột 1 g/g NDC code 46144-342. Hoạt chất Minoxidil
Thuốc Prazosin 1g/g
Thuốc Prazosin Dạng bột 1 g/g NDC code 46144-331. Hoạt chất Prazosin
Thuốc HYDROQUINONE 1g/g
Thuốc HYDROQUINONE Dạng bột 1 g/g NDC code 46144-153. Hoạt chất Hydroquinone
Thuốc ATORVASTATIN CALCIUM TRIHYDRATE 1g/g
Thuốc ATORVASTATIN CALCIUM TRIHYDRATE Dạng bột 1 g/g NDC code 46144-150. Hoạt chất Atorvastatin Calcium Trihydrate
Thuốc BETAHISTINE HCL 1g/g
Thuốc BETAHISTINE HCL Dạng bột 1 g/g NDC code 46144-148. Hoạt chất Betahistine Hydrochloride
Thuốc SULFACETAMIDE SODIUM 1g/g
Thuốc SULFACETAMIDE SODIUM Dạng bột 1 g/g NDC code 46144-152. Hoạt chất Sulfacetamide Sodium