Danh sách

Thuốc Titanium Dioxide 200kg/200kg

0
Thuốc Titanium Dioxide Suspension 200 kg/200kg NDC code 45572-5102. Hoạt chất Titanium Dioxide

Thuốc Fluorescein 1kg/kg

0
Thuốc Fluorescein Powder, For Solution 1 kg/kg NDC code 45633-100. Hoạt chất Fluorescein

Thuốc burosumab 10mg/mL

0
Thuốc burosumab Tiêm 10 mg/mL NDC code 45793-0101. Hoạt chất Burosumab

Thuốc burosumab 20mg/mL

0
Thuốc burosumab Tiêm 20 mg/mL NDC code 45793-0102. Hoạt chất Burosumab

Thuốc burosumab 30mg/mL

0
Thuốc burosumab Tiêm 30 mg/mL NDC code 45793-0103. Hoạt chất Burosumab

Thuốc mogamulizumab 9.5g/L

0
Thuốc mogamulizumab Tiêm 9.5 g/L NDC code 45793-0201. Hoạt chất Mogamulizumab

Thuốc Minocycline Hydrochloride 30kg/30kg

0
Thuốc Minocycline Hydrochloride Dạng bột 30 kg/30kg NDC code 44657-0051. Hoạt chất Minocycline Hydrochloride

Thuốc TIGECYCLINE 1kg/kg

0
Thuốc TIGECYCLINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 44657-0055. Hoạt chất Tigecycline

Thuốc FLUTAMIDE 25kg/25kg

0
Thuốc FLUTAMIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 44657-0056. Hoạt chất Flutamide

Thuốc Chlorthalidone 25kg/25kg

0
Thuốc Chlorthalidone Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 44657-0057. Hoạt chất Chlorthalidone