Danh sách

Thuốc FLUTAMIDE 25kg/25kg

0
Thuốc FLUTAMIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 44657-0048. Hoạt chất Flutamide

Thuốc ICOSAPENT ETHYL 1kg/kg

0
Thuốc ICOSAPENT ETHYL Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 44585-0003. Hoạt chất Icosapent Ethyl

Thuốc Simethicone 50% Powder 1kg/kg

0
Thuốc Simethicone 50% Powder Dạng bột 1 kg/kg NDC code 44331-5001. Hoạt chất Dimethicone

Thuốc MENTHOL 1kg/kg

0
Thuốc MENTHOL Crystal 1 kg/kg NDC code 44364-001. Hoạt chất Menthol

Thuốc HEPARIN SODIUM 1kg/kg

0
Thuốc HEPARIN SODIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 44498-002. Hoạt chất Heparin Sodium

Thuốc CHLORTHALIDONE 25kg/25kg

0
Thuốc CHLORTHALIDONE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 44657-0034. Hoạt chất Chlorthalidone

Thuốc Pitavastatin Calcium 1kg/kg

0
Thuốc Pitavastatin Calcium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 44343-001. Hoạt chất Pitavastatin Calcium

Thuốc Sodium Ferric Gluconate Complex 1kg/kg

0
Thuốc Sodium Ferric Gluconate Complex Dạng bột 1 kg/kg NDC code 44498-001. Hoạt chất Sodium Ferric Gluconate Complex

Thuốc PROPOFOL 5kg/5kg

0
Thuốc PROPOFOL Dạng bột 5 kg/5kg NDC code 44657-0044. Hoạt chất Propofol

Thuốc Virginiamycin 100kg/100kg

0
Thuốc Virginiamycin Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 44476-3521. Hoạt chất Virginiamycin