Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc NALTREXONE 80kg/80kg
Thuốc NALTREXONE Dạng bột 80 kg/80kg NDC code 43798-008. Hoạt chất Naltrexone
Thuốc Ivacaftor 150mg/1
Thuốc Ivacaftor Viên nén, Bao phin 150 mg/1 NDC code 43798-005. Hoạt chất Ivacaftor
Thuốc Epstein-Barr Virus Nosode 100[hp_C]/mL
Thuốc Epstein-Barr Virus Nosode Dạng lỏng 100 [hp_C]/mL NDC code 43742-1616. Hoạt chất Human Herpesvirus 4
Thuốc Naltrexone 8.3kg/8.3kg
Thuốc Naltrexone Dạng bột 8.3 kg/8.3kg NDC code 43798-006. Hoạt chất Naltrexone
Thuốc Lincomycin Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Lincomycin Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 43781-2301. Hoạt chất Lincomycin Hydrochloride
Thuốc Epstein-Barr Virus Nosode 45[hp_C]/mL
Thuốc Epstein-Barr Virus Nosode Dạng lỏng 45 [hp_C]/mL NDC code 43742-1614. Hoạt chất Human Herpesvirus 4
Thuốc Lumacaftor and Ivacaftor 200; 125mg/1; mg/1
Thuốc Lumacaftor and Ivacaftor Viên nén, Bao phin 200; 125 mg/1; mg/1 NDC code 43798-004. Hoạt chất Lumacaftor; Ivacaftor
Thuốc Epstein-Barr Virus Nosode 200[hp_C]/mL
Thuốc Epstein-Barr Virus Nosode Dạng lỏng 200 [hp_C]/mL NDC code 43742-1617. Hoạt chất Human Herpesvirus 4
Thuốc Epstein-Barr Virus Nosode 60[hp_C]/mL
Thuốc Epstein-Barr Virus Nosode Dạng lỏng 60 [hp_C]/mL NDC code 43742-1615. Hoạt chất Human Herpesvirus 4
Thuốc Clarithromycin 1kg/kg
Thuốc Clarithromycin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 43781-0403. Hoạt chất Clarithromycin