Danh sách

Thuốc SODIUM NITROPRUSSIDE 1kg/kg

0
Thuốc SODIUM NITROPRUSSIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42973-231. Hoạt chất Sodium Nitroprusside

Thuốc POMALIDOMIDE 1kg/kg

0
Thuốc POMALIDOMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42973-232. Hoạt chất Pomalidomide

Thuốc SUGAMMADEX SODIUM 1kg/kg

0
Thuốc SUGAMMADEX SODIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42973-233. Hoạt chất Sugammadex

Thuốc SINCALIDE 1kg/kg

0
Thuốc SINCALIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42973-235. Hoạt chất Sincalide

Thuốc VORTIOXETINE HYDROBROMIDE 1kg/kg

0
Thuốc VORTIOXETINE HYDROBROMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42973-236. Hoạt chất Vortioxetine Hydrobromide

Thuốc PONATINIB HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc PONATINIB HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42973-242. Hoạt chất Ponatinib Hydrochloride

Thuốc PHENOXYBENZAMINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc PHENOXYBENZAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42973-114. Hoạt chất Phenoxybenzamine Hydrochloride

Thuốc PENTOSAN POLYSULFATE SODIUM 1kg/kg

0
Thuốc PENTOSAN POLYSULFATE SODIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42973-118. Hoạt chất Pentosan Polysulfate Sodium

Thuốc FELBAMATE 1kg/kg

0
Thuốc FELBAMATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42973-119. Hoạt chất Felbamate

Thuốc AZACITIDINE 1kg/kg

0
Thuốc AZACITIDINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42973-121. Hoạt chất Azacitidine