Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc SODIUM NITROPRUSSIDE 1kg/kg
Thuốc SODIUM NITROPRUSSIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42973-231. Hoạt chất Sodium Nitroprusside
Thuốc POMALIDOMIDE 1kg/kg
Thuốc POMALIDOMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42973-232. Hoạt chất Pomalidomide
Thuốc SUGAMMADEX SODIUM 1kg/kg
Thuốc SUGAMMADEX SODIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42973-233. Hoạt chất Sugammadex
Thuốc SINCALIDE 1kg/kg
Thuốc SINCALIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42973-235. Hoạt chất Sincalide
Thuốc VORTIOXETINE HYDROBROMIDE 1kg/kg
Thuốc VORTIOXETINE HYDROBROMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42973-236. Hoạt chất Vortioxetine Hydrobromide
Thuốc PONATINIB HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc PONATINIB HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42973-242. Hoạt chất Ponatinib Hydrochloride
Thuốc PHENOXYBENZAMINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc PHENOXYBENZAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42973-114. Hoạt chất Phenoxybenzamine Hydrochloride
Thuốc PENTOSAN POLYSULFATE SODIUM 1kg/kg
Thuốc PENTOSAN POLYSULFATE SODIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42973-118. Hoạt chất Pentosan Polysulfate Sodium
Thuốc FELBAMATE 1kg/kg
Thuốc FELBAMATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42973-119. Hoạt chất Felbamate
Thuốc AZACITIDINE 1kg/kg
Thuốc AZACITIDINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42973-121. Hoạt chất Azacitidine