Danh sách

Thuốc VENLAFAXINE HYDROCHLORIDE 37.5mg/1

0
Thuốc VENLAFAXINE HYDROCHLORIDE Capsule, Extended Release 37.5 mg/1 NDC code 42816-0837. Hoạt chất Venlafaxine Hydrochloride

Thuốc apixaban 2.5mg/1

0
Thuốc apixaban Viên nén, Bao phin 2.5 mg/1 NDC code 42816-0893. Hoạt chất Apixaban

Thuốc apixaban 5mg/1

0
Thuốc apixaban Viên nén, Bao phin 5 mg/1 NDC code 42816-0894. Hoạt chất Apixaban

Thuốc SIROLIMUS 0.5mg/1

0
Thuốc SIROLIMUS Tablet, Sugar Coated 0.5 mg/1 NDC code 42816-1040. Hoạt chất Sirolimus

Thuốc SIROLIMUS 1mg/1

0
Thuốc SIROLIMUS Tablet, Sugar Coated 1 mg/1 NDC code 42816-1041. Hoạt chất Sirolimus

Thuốc SIROLIMUS 2mg/1

0
Thuốc SIROLIMUS Tablet, Sugar Coated 2 mg/1 NDC code 42816-1042. Hoạt chất Sirolimus

Thuốc Mentha Oil (Arvensis) 25kg/25kg

0
Thuốc Mentha Oil (Arvensis) Oil 25 kg/25kg NDC code 42622-001. Hoạt chất Mentha Arvensis Leaf Oil

Thuốc Peppermint Oil 25[BAU]/25kg

0
Thuốc Peppermint Oil Oil 25 [BAU]/25kg NDC code 42622-002. Hoạt chất Peppermint Oil

Thuốc Miconazole Nitrate 2g/100g

0
Thuốc Miconazole Nitrate Dạng bột 2 g/100g NDC code 42669-071. Hoạt chất Menthol

Thuốc Miconazole Nitrate 2g/100g

0
Thuốc Miconazole Nitrate Dạng bột 2 g/100g NDC code 42669-072. Hoạt chất Menthol