Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Vancomycin Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Vancomycin Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0006. Hoạt chất Vancomycin Hydrochloride
Thuốc Colistimethate Sodium 1kg/kg
Thuốc Colistimethate Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0007. Hoạt chất Colistimethate Sodium
Thuốc Gentamicin Sulfate 1kg/kg
Thuốc Gentamicin Sulfate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0008. Hoạt chất Gentamicin Sulfate
Thuốc Tobramycin Sulfate 1kg/kg
Thuốc Tobramycin Sulfate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0009. Hoạt chất Tobramycin Sulfate
Thuốc Milbemycin Oxime 1kg/kg
Thuốc Milbemycin Oxime Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0010. Hoạt chất Milbemycin Oxime
Thuốc ZOLEDRONIC ACID 200g/200g
Thuốc ZOLEDRONIC ACID Dạng bột 200 g/200g NDC code 42533-102. Hoạt chất Zoledronic Acid
Thuốc PENTOSTATIN 1g/g
Thuốc PENTOSTATIN Dạng bột 1 g/g NDC code 42533-109. Hoạt chất Pentostatin
Thuốc PACLITAXEL 4kg/4kg
Thuốc PACLITAXEL Dạng bột 4 kg/4kg NDC code 42533-111. Hoạt chất Paclitaxel
Thuốc ISOPROTERENOL HYDROCHLORIDE 200g/200g
Thuốc ISOPROTERENOL HYDROCHLORIDE Dạng bột 200 g/200g NDC code 42533-112. Hoạt chất Isoproterenol Hydrochloride
Thuốc SODIUM NITROPRUSSIDE 1kg/kg
Thuốc SODIUM NITROPRUSSIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42533-113. Hoạt chất Sodium Nitroprusside