Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc PENTOSTATIN 1g/g
Thuốc PENTOSTATIN Dạng bột 1 g/g NDC code 42533-109. Hoạt chất Pentostatin
Thuốc TROMETHAMINE 23kg/23kg
Thuốc TROMETHAMINE Dạng bột 23 kg/23kg NDC code 42533-114. Hoạt chất Tromethamine
Thuốc Dalfampridine 50kg/50kg
Thuốc Dalfampridine Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 42571-338. Hoạt chất Dalfampridine
Thuốc ISOPROTERENOL HYDROCHLORIDE 200g/200g
Thuốc ISOPROTERENOL HYDROCHLORIDE Dạng bột 200 g/200g NDC code 42533-112. Hoạt chất Isoproterenol Hydrochloride
Thuốc Nepafenac 10kg/10kg
Thuốc Nepafenac Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 42571-353. Hoạt chất Nepafenac
Thuốc Pamabrom 1kg/kg
Thuốc Pamabrom Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42594-100. Hoạt chất Pamabrom
Thuốc Bromfenac sodium sesquihydrate 10kg/10kg
Thuốc Bromfenac sodium sesquihydrate Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 42571-281. Hoạt chất Bromfenac Sodium
Thuốc Colistimethate Sodium 1kg/kg
Thuốc Colistimethate Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0007. Hoạt chất Colistimethate Sodium
Thuốc Gentamicin Sulfate 1kg/kg
Thuốc Gentamicin Sulfate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0008. Hoạt chất Gentamicin Sulfate
Thuốc Tobramycin Sulfate 1kg/kg
Thuốc Tobramycin Sulfate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42513-0009. Hoạt chất Tobramycin Sulfate