Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Ibrutinib 100kg/100kg
Thuốc Ibrutinib Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 42185-7078. Hoạt chất Ibrutinib
Thuốc R 2 acetamido N benzyl 3 methoxypropionamide 1kg/kg
Thuốc R 2 acetamido N benzyl 3 methoxypropionamide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42194-0001. Hoạt chất Lacosamide
Thuốc Methoxsalen 1g/g
Thuốc Methoxsalen Dạng bột 1 g/g NDC code 42249-1002. Hoạt chất Methoxsalen
Thuốc Silodosin 1kg/kg
Thuốc Silodosin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42334-001. Hoạt chất Silodosin
Thuốc LATANOPROST 1kg/kg
Thuốc LATANOPROST Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 42385-039. Hoạt chất Latanoprost
Thuốc Digoxin 1kg/kg
Thuốc Digoxin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42385-101. Hoạt chất Digoxin
Thuốc Emtricitabine 1kg/kg
Thuốc Emtricitabine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42385-304. Hoạt chất Emtricitabine
Thuốc PREGABALIN 1kg/kg
Thuốc PREGABALIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42385-308. Hoạt chất Pregabalin
Thuốc METFORMIN HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc METFORMIN HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42385-501. Hoạt chất Metformin Hydrochloride
Thuốc Montelukast Sodium 1kg/kg
Thuốc Montelukast Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 42385-709. Hoạt chất Montelukast Sodium