Danh sách

Thuốc Urea-13C 1800g/1800g

0
Thuốc Urea-13C Dạng bột 1800 g/1800g NDC code 17445-6034. Hoạt chất Urea C-13

Thuốc Octanoic Acid-1-13C, OBT 50g/50g

0
Thuốc Octanoic Acid-1-13C, OBT Dạng lỏng 50 g/50g NDC code 17445-6058. Hoạt chất Octanoic Acid 1-C-13

Thuốc hP67.6 antibody 5mg/5mg

0
Thuốc hP67.6 antibody Dạng lỏng 5 mg/5mg NDC code 17504-0004. Hoạt chất Gemtuzumab Ozogamicin

Thuốc AMG 103 Drug Substance 12.5ug/12.5ug

0
Thuốc AMG 103 Drug Substance Dạng lỏng 12.5 ug/12.5ug NDC code 17504-0005. Hoạt chất Blinatumomab

Thuốc NI-0501 30mg/mL

0
Thuốc NI-0501 Dạng lỏng 30 mg/mL NDC code 17504-0006. Hoạt chất Emapalumab

Thuốc Levocetirizine Dihydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Levocetirizine Dihydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17511-106. Hoạt chất Levocetirizine Dihydrochloride

Thuốc Tetracaine 1kg/kg

0
Thuốc Tetracaine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17381-099. Hoạt chất Tetracaine

Thuốc Tetracaine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Tetracaine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17381-100. Hoạt chất Tetracaine Hydrochloride

Thuốc Pimavanserin Tartrate 1kg/kg

0
Thuốc Pimavanserin Tartrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17381-103. Hoạt chất Pimavanserin Tartrate

Thuốc Daclatasvir Dihydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Daclatasvir Dihydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17381-130. Hoạt chất Daclatasvir Dihydrochloride