Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Urea-13C 1800g/1800g
Thuốc Urea-13C Dạng bột 1800 g/1800g NDC code 17445-6034. Hoạt chất Urea C-13
Thuốc Octanoic Acid-1-13C, OBT 50g/50g
Thuốc Octanoic Acid-1-13C, OBT Dạng lỏng 50 g/50g NDC code 17445-6058. Hoạt chất Octanoic Acid 1-C-13
Thuốc hP67.6 antibody 5mg/5mg
Thuốc hP67.6 antibody Dạng lỏng 5 mg/5mg NDC code 17504-0004. Hoạt chất Gemtuzumab Ozogamicin
Thuốc AMG 103 Drug Substance 12.5ug/12.5ug
Thuốc AMG 103 Drug Substance Dạng lỏng 12.5 ug/12.5ug NDC code 17504-0005. Hoạt chất Blinatumomab
Thuốc NI-0501 30mg/mL
Thuốc NI-0501 Dạng lỏng 30 mg/mL NDC code 17504-0006. Hoạt chất Emapalumab
Thuốc Levocetirizine Dihydrochloride 1kg/kg
Thuốc Levocetirizine Dihydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17511-106. Hoạt chất Levocetirizine Dihydrochloride
Thuốc Tetracaine 1kg/kg
Thuốc Tetracaine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17381-099. Hoạt chất Tetracaine
Thuốc Tetracaine Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Tetracaine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17381-100. Hoạt chất Tetracaine Hydrochloride
Thuốc Pimavanserin Tartrate 1kg/kg
Thuốc Pimavanserin Tartrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17381-103. Hoạt chất Pimavanserin Tartrate
Thuốc Daclatasvir Dihydrochloride 1kg/kg
Thuốc Daclatasvir Dihydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17381-130. Hoạt chất Daclatasvir Dihydrochloride