Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Crisaborole 1kg/kg
Thuốc Crisaborole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 17337-0546. Hoạt chất Crisaborole
Thuốc SULFACETAMIDE SODIUM 50kg/50kg
Thuốc SULFACETAMIDE SODIUM Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 17349-0001. Hoạt chất Sulfacetamide Sodium
Thuốc SULFACETAMIDE 50kg/50kg
Thuốc SULFACETAMIDE Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 17349-0002. Hoạt chất Sulfacetamide
Thuốc PHENYTOIN SODIUM 50kg/50kg
Thuốc PHENYTOIN SODIUM Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 17349-0004. Hoạt chất Phenytoin Sodium
Thuốc VALPROIC ACID 100kg/100kg
Thuốc VALPROIC ACID Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 17349-0005. Hoạt chất Valproic Acid
Thuốc ETHOSUXIMIDE 50kg/50kg
Thuốc ETHOSUXIMIDE Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 17349-0006. Hoạt chất Ethosuximide
Thuốc PHENYTOIN 25kg/25kg
Thuốc PHENYTOIN Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 17349-0007. Hoạt chất Phenytoin
Thuốc OXAPROZIN 50kg/50kg
Thuốc OXAPROZIN Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 17349-0008. Hoạt chất Oxaprozin
Thuốc Sodium Valproate Crystals 25kg/25kg
Thuốc Sodium Valproate Crystals Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 17349-0009. Hoạt chất Valproate Sodium
Thuốc Sulfacetamide Sodium Crystals 50kg/50kg
Thuốc Sulfacetamide Sodium Crystals Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 17349-0010. Hoạt chất Sulfacetamide Sodium