Danh sách

Thuốc Atorvastatin Calcium 100kg/100kg

0
Thuốc Atorvastatin Calcium Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 15894-0023. Hoạt chất Atorvastatin Calcium Trihydrate

Thuốc SOFOSBUVIR, VELPATASVIR, and VOXILAPREVIR 400; 100; 100mg/1; mg/1; mg/1

0
Thuốc SOFOSBUVIR, VELPATASVIR, and VOXILAPREVIR Viên nén, Bao phin 400; 100; 100 mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 15725-204. Hoạt chất Sofosbuvir; Velpatasvir; Voxilaprevir

Thuốc Varenicline Tartrate 100kg/100kg

0
Thuốc Varenicline Tartrate Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 15894-0024. Hoạt chất Varenicline Tartrate

Thuốc Pregabalin 100kg/100kg

0
Thuốc Pregabalin Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 15894-0016. Hoạt chất Pregabalin

Thuốc Velpatasvir and Sofosbuvir 100; 400mg/1; mg/1

0
Thuốc Velpatasvir and Sofosbuvir Viên nén, Bao phin 100; 400 mg/1; mg/1 NDC code 15725-220. Hoạt chất Velpatasvir; Sofosbuvir

Thuốc Sofosbuver 100kg/100kg

0
Thuốc Sofosbuver Dạng bột 100 kg/100kg NDC code 15894-0027. Hoạt chất Sofosbuvir

Thuốc zinc oxide dispersion 30kg/50kg

0
Thuốc zinc oxide dispersion Dạng lỏng 30 kg/50kg NDC code 15613-506. Hoạt chất Zinc Oxide

Thuốc Loperamide HCl 1g/g

0
Thuốc Loperamide HCl Dạng bột 1 g/g NDC code 15455-0012. Hoạt chất Loperamide Hydrochloride

Thuốc Zinc oxide 12.5kg/12.5kg

0
Thuốc Zinc oxide Dạng bột 12.5 kg/12.5kg NDC code 15613-600. Hoạt chất Zinc Oxide

Thuốc zinc oxide 12.5kg/12.5kg

0
Thuốc zinc oxide Dạng bột 12.5 kg/12.5kg NDC code 15613-100. Hoạt chất Zinc Oxide