Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Levalbuterol Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Levalbuterol Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 15308-0310. Hoạt chất Levalbuterol Hydrochloride
Thuốc Budesonide 1kg/kg
Thuốc Budesonide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 15308-0100. Hoạt chất Budesonide
Thuốc Vasopressin 1g/g
Thuốc Vasopressin Dạng bột 1 g/g NDC code 14799-3001. Hoạt chất Argipressin
Thuốc citicoline sodium salt 1kg/kg
Thuốc citicoline sodium salt Dạng bột 1 kg/kg NDC code 14890-120. Hoạt chất Citicoline Sodium
Thuốc Lamotrigine 1kg/kg
Thuốc Lamotrigine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 14799-2011. Hoạt chất Lamotrigine
Thuốc Mometasone Furoate 1kg/kg
Thuốc Mometasone Furoate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 15308-0220. Hoạt chất Mometasone Furoate
Thuốc Oxaliplatin 1kg/kg
Thuốc Oxaliplatin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 14778-0404. Hoạt chất Oxaliplatin
Thuốc Granisetron 1kg/kg
Thuốc Granisetron Dạng bột 1 kg/kg NDC code 14778-0202. Hoạt chất Granisetron
Thuốc Granisetron Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Granisetron Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 14778-0303. Hoạt chất Granisetron Hydrochloride
Thuốc FLUMAZENIL 1g/g
Thuốc FLUMAZENIL Dạng bột 1 g/g NDC code 14778-0101. Hoạt chất Flumazenil