Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc GATIFLOXACIN SESQUIHYDRATE 250mg/250mg
Thuốc GATIFLOXACIN SESQUIHYDRATE Dạng bột 250 mg/250mg NDC code 10695-018. Hoạt chất Gatifloxacin
Thuốc Rifaximin 1kg/kg
Thuốc Rifaximin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10695-011. Hoạt chất Rifaximin
Thuốc Bupivacaine HCL 1kg/kg
Thuốc Bupivacaine HCL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10695-038. Hoạt chất Bupivacaine Hydrochloride
Thuốc Sildenafil Citrate 1g/g
Thuốc Sildenafil Citrate Dạng bột 1 g/g NDC code 10695-017. Hoạt chất Sildenafil Citrate
Thuốc Vancomycin HCL 1kg/kg
Thuốc Vancomycin HCL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10695-039. Hoạt chất Vancomycin Hydrochloride
Thuốc GATIFLOXACIN SESQUIHYDRATE 250mg/250mg
Thuốc GATIFLOXACIN SESQUIHYDRATE Dạng bột 250 mg/250mg NDC code 10695-018. Hoạt chất Gatifloxacin
Thuốc Vecuronium Bromide 1g/g
Thuốc Vecuronium Bromide Dạng bột 1 g/g NDC code 10695-021. Hoạt chất Vecuronium Bromide
Thuốc Levamisole HCL 1kg/kg
Thuốc Levamisole HCL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10695-031. Hoạt chất Levamisole Hydrochloride
Thuốc Vancomycin HCL 1kg/kg
Thuốc Vancomycin HCL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10695-039. Hoạt chất Vancomycin Hydrochloride
Thuốc Neostigmine Methylsulfate 1g/g
Thuốc Neostigmine Methylsulfate Dạng bột 1 g/g NDC code 10695-033. Hoạt chất Neostigmine Methylsulfate