Danh sách

Thuốc GATIFLOXACIN SESQUIHYDRATE 250mg/250mg

0
Thuốc GATIFLOXACIN SESQUIHYDRATE Dạng bột 250 mg/250mg NDC code 10695-018. Hoạt chất Gatifloxacin

Thuốc Rifaximin 1kg/kg

0
Thuốc Rifaximin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10695-011. Hoạt chất Rifaximin

Thuốc Bupivacaine HCL 1kg/kg

0
Thuốc Bupivacaine HCL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10695-038. Hoạt chất Bupivacaine Hydrochloride

Thuốc Sildenafil Citrate 1g/g

0
Thuốc Sildenafil Citrate Dạng bột 1 g/g NDC code 10695-017. Hoạt chất Sildenafil Citrate

Thuốc Vancomycin HCL 1kg/kg

0
Thuốc Vancomycin HCL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10695-039. Hoạt chất Vancomycin Hydrochloride

Thuốc GATIFLOXACIN SESQUIHYDRATE 250mg/250mg

0
Thuốc GATIFLOXACIN SESQUIHYDRATE Dạng bột 250 mg/250mg NDC code 10695-018. Hoạt chất Gatifloxacin

Thuốc Vecuronium Bromide 1g/g

0
Thuốc Vecuronium Bromide Dạng bột 1 g/g NDC code 10695-021. Hoạt chất Vecuronium Bromide

Thuốc Levamisole HCL 1kg/kg

0
Thuốc Levamisole HCL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10695-031. Hoạt chất Levamisole Hydrochloride

Thuốc Vancomycin HCL 1kg/kg

0
Thuốc Vancomycin HCL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 10695-039. Hoạt chất Vancomycin Hydrochloride

Thuốc Neostigmine Methylsulfate 1g/g

0
Thuốc Neostigmine Methylsulfate Dạng bột 1 g/g NDC code 10695-033. Hoạt chất Neostigmine Methylsulfate