Danh sách

Thuốc METHYLPHENIDATE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc METHYLPHENIDATE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-8335. Hoạt chất Methylphenidate Hydrochloride

Thuốc Magnesium Stearate 0.94kg/kg

0
Thuốc Magnesium Stearate Dạng bột 0.94 kg/kg NDC code 0406-8577. Hoạt chất Magnesium Stearate

Thuốc Hydrocodone Polistirex 0.56kg/kg

0
Thuốc Hydrocodone Polistirex Dạng bột 0.56 kg/kg NDC code 0406-8803. Hoạt chất Hydrocodone Bitartrate

Thuốc Chlorpheniramine Polistirex 0.115kg/kg

0
Thuốc Chlorpheniramine Polistirex Dạng bột 0.115 kg/kg NDC code 0406-8804. Hoạt chất Chlorpheniramine Maleate

Thuốc OXYCODONE HCL COARSE SIFTED 1kg/kg

0
Thuốc OXYCODONE HCL COARSE SIFTED Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-8853. Hoạt chất Oxycodone Hydrochloride

Thuốc OXYCODONE HYDROCHLORIDE D 1kg/kg

0
Thuốc OXYCODONE HYDROCHLORIDE D Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-8865. Hoạt chất Oxycodone Hydrochloride

Thuốc OXYCODONE HCL LOW – ALPHA BETA UNSATURATED KETONE 1g/g

0
Thuốc OXYCODONE HCL LOW - ALPHA BETA UNSATURATED KETONE Dạng bột 1 g/g NDC code 0406-8873. Hoạt chất Oxycodone Hydrochloride

Thuốc Dextroamphetamine Base 1kg/kg

0
Thuốc Dextroamphetamine Base Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 0406-8875. Hoạt chất Dextroamphetamine

Thuốc Methadone Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Methadone Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-8887. Hoạt chất Methadone Hydrochloride

Thuốc BENZPHETAMINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc BENZPHETAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-9223. Hoạt chất Benzphetamine