Danh sách

Thuốc acetaminophen 0.95kg/kg

0
Thuốc acetaminophen Dạng bột 0.95 kg/kg NDC code 0406-4255. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc Opium .02; .01; .005; .005g/mL; g/mL; g/mL; g/mL

0
Thuốc Opium Tincture .02; .01; .005; .005 g/mL; g/mL; g/mL; g/mL NDC code 0406-4311. Hoạt chất Morphine; Codeine; Thebaine; Papaverine

Thuốc PARACETAMOL 0.955kg/kg

0
Thuốc PARACETAMOL Dạng bột 0.955 kg/kg NDC code 0406-4377. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc NALTREXONE 1kg/kg

0
Thuốc NALTREXONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-4605. Hoạt chất Naltrexone

Thuốc acetaminophen 1kg/kg

0
Thuốc acetaminophen Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-4814. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc Paracetamol 1kg/kg

0
Thuốc Paracetamol Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-4864. Hoạt chất Acetaminophen

Thuốc Codeine Phosphate 1kg/kg

0
Thuốc Codeine Phosphate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1561. Hoạt chất Codeine Phosphate

Thuốc Methylphenidate Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Methylphenidate Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1571. Hoạt chất Methylphenidate Hydrochloride

Thuốc dihydrocodeine bitartrate 1kg/kg

0
Thuốc dihydrocodeine bitartrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 0406-1578. Hoạt chất Dihydrocodeine Bitartrate

Thuốc CODEINE SULFATE 95kg/95kg

0
Thuốc CODEINE SULFATE Dạng bột 95 kg/95kg NDC code 0406-1580. Hoạt chất Codeine Sulfate