Danh sách

Thuốc Sucralfate 1g/g

0
Thuốc Sucralfate Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8155. Hoạt chất Sucralfate

Thuốc Aminophylline 1g/g

0
Thuốc Aminophylline Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8156. Hoạt chất Aminophylline

Thuốc Anastrozole 1g/g

0
Thuốc Anastrozole Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8157. Hoạt chất Anastrozole

Thuốc Clarithromycin 1g/g

0
Thuốc Clarithromycin Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8158. Hoạt chất Clarithromycin

Thuốc Levetiracetam 1g/g

0
Thuốc Levetiracetam Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8160. Hoạt chất Levetiracetam

Thuốc Lorazepam 1g/g

0
Thuốc Lorazepam Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8161. Hoạt chất Lorazepam

Thuốc Metronidazole Benzoate 1g/g

0
Thuốc Metronidazole Benzoate Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8114. Hoạt chất Metronidazole Benzoate

Thuốc Metronidazole 1g/g

0
Thuốc Metronidazole Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8115. Hoạt chất Metronidazole

Thuốc Minoxidil 1g/g

0
Thuốc Minoxidil Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8116. Hoạt chất Minoxidil

Thuốc Mupirocin 1g/g

0
Thuốc Mupirocin Dạng bột 1 g/g NDC code 0395-8117. Hoạt chất Mupirocin