Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc DATURA STRAMONIUM 1[hp_X]/1
Thuốc DATURA STRAMONIUM Dạng lỏng 1 [hp_X]/1 NDC code 0220-4769. Hoạt chất Datura Stramonium
Thuốc STRONTIUM CARBONATE 1[hp_X]/[hp_X]
Thuốc STRONTIUM CARBONATE Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-4777. Hoạt chất Strontium Carbonate
Thuốc POLYGALA SENEGA ROOT 1[hp_X]/[hp_X]
Thuốc POLYGALA SENEGA ROOT Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-4636. Hoạt chất Polygala Senega Root
Thuốc Gabapentin 600mg/1
Thuốc Gabapentin Viên nén, Bao phin 600 mg/1 NDC code 0228-2636. Hoạt chất Gabapentin
Thuốc Alprazolam 2mg/1
Thuốc Alprazolam Viên nén 2 mg/1 NDC code 0228-2039. Hoạt chất Alprazolam
Thuốc SPONGIA OFFICINALIS SKELETON ROASTED 1[hp_X]/1
Thuốc SPONGIA OFFICINALIS SKELETON ROASTED Dạng lỏng 1 [hp_X]/1 NDC code 0220-4724. Hoạt chất Spongia Officinalis Skeleton, Roasted
Thuốc PAEONIA OFFICINALIS ROOT 1[hp_X]/[hp_X]
Thuốc PAEONIA OFFICINALIS ROOT Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-3898. Hoạt chất Paeonia Officinalis Root
Thuốc SODIUM CHLORIDE 1[hp_X]/1
Thuốc SODIUM CHLORIDE Dạng lỏng 1 [hp_X]/1 NDC code 0220-3591. Hoạt chất Sodium Chloride
Thuốc MORELLA CERIFERA ROOT BARK 1[hp_X]/1
Thuốc MORELLA CERIFERA ROOT BARK Dạng lỏng 1 [hp_X]/1 NDC code 0220-3483. Hoạt chất Morella Cerifera Root Bark
Thuốc NITRIC ACID 1[hp_X]/[hp_X]
Thuốc NITRIC ACID Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-3663. Hoạt chất Nitric Acid