Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc BISMUTH 1[hp_X]/[hp_X]
Thuốc BISMUTH Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-0849. Hoạt chất Bismuth
Thuốc BISMUTH SUBNITRATE 1[hp_X]/1
Thuốc BISMUTH SUBNITRATE Dạng lỏng 1 [hp_X]/1 NDC code 0220-0857. Hoạt chất Bismuth Subnitrate
Thuốc BUFO BUFO CUTANEOUS GLAND 1[hp_X]/[hp_X]
Thuốc BUFO BUFO CUTANEOUS GLAND Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-0923. Hoạt chất Bufo Bufo Cutaneous Gland
Thuốc CADMIUM SULFATE 1[hp_X]/[hp_X]
Thuốc CADMIUM SULFATE Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-1016. Hoạt chất Cadmium Sulfate
Thuốc OYSTER SHELL CALCIUM CARBONATE 1[hp_X]/[hp_X]
Thuốc OYSTER SHELL CALCIUM CARBONATE Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-1049. Hoạt chất Oyster Shell Calcium Carbonate, Crude
Thuốc CALCIUM HYDROXIDE 1[hp_X]/[hp_X]
Thuốc CALCIUM HYDROXIDE Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-1054. Hoạt chất Calcium Hydroxide
Thuốc ECHINACEA ANGUSTIFOLIA 1kg/kg
Thuốc ECHINACEA ANGUSTIFOLIA Tincture 1 kg/kg NDC code 0164-1090. Hoạt chất Echinacea Angustifolia
Thuốc SPONGIA OFFICINALIS SKELETON, ROASTED 1kg/kg
Thuốc SPONGIA OFFICINALIS SKELETON, ROASTED Tincture 1 kg/kg NDC code 0164-1116. Hoạt chất Spongia Officinalis Skeleton, Roasted
Thuốc IRON 3.3g/kg
Thuốc IRON Tincture 3.3 g/kg NDC code 0164-1152. Hoạt chất Iron
Thuốc MATRICARIA RECUTITA 1kg/kg
Thuốc MATRICARIA RECUTITA Tincture 1 kg/kg NDC code 0164-1320. Hoạt chất Matricaria Recutita