Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Efinaconazole 1kg/kg
Thuốc Efinaconazole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76397-017. Hoạt chất Efinaconazole
Thuốc FOMEPIZOLE 0.999kg/.999kg
Thuốc FOMEPIZOLE Dạng lỏng 0.999 kg/.999kg NDC code 76339-106. Hoạt chất Fomepizole
Thuốc PHYTONADIONE 4.999kg/4.999kg
Thuốc PHYTONADIONE Dạng lỏng 4.999 kg/4.999kg NDC code 76339-107. Hoạt chất Phytonadione
Thuốc CARGLUMIC ACID 0.999kg/.999kg
Thuốc CARGLUMIC ACID Dạng bột 0.999 kg/.999kg NDC code 76339-108. Hoạt chất Carglumic Acid
Thuốc Melphalan Hydrochloride 4.999kg/4.999kg
Thuốc Melphalan Hydrochloride Dạng bột 4.999 kg/4.999kg NDC code 76339-111. Hoạt chất Melphalan Hydrochloride
Thuốc BENZOIC ACID 9.999kg/9.999kg
Thuốc BENZOIC ACID Dạng bột 9.999 kg/9.999kg NDC code 76339-116. Hoạt chất Benzoic Acid
Thuốc NICARDIPINE HYDROCHLORIDE 4.999kg/4.999kg
Thuốc NICARDIPINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 4.999 kg/4.999kg NDC code 76339-117. Hoạt chất Nicardipine Hydrochloride
Thuốc ARGATROBAN 0.999kg/.999kg
Thuốc ARGATROBAN Dạng bột 0.999 kg/.999kg NDC code 76339-118. Hoạt chất Argatroban
Thuốc Carmustine 4.999kg/4.999kg
Thuốc Carmustine Dạng bột 4.999 kg/4.999kg NDC code 76339-121. Hoạt chất Carmustine
Thuốc ROPIVACAINE HYDROCHLORIDE 29.999kg/29.999kg
Thuốc ROPIVACAINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 29.999 kg/29.999kg NDC code 76339-124. Hoạt chất Ropivacaine Hydrochloride