Danh sách

Thuốc Posaconazole 1kg/kg

0
Thuốc Posaconazole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76397-011. Hoạt chất Posaconazole

Thuốc Carmustine 4.999kg/4.999kg

0
Thuốc Carmustine Dạng bột 4.999 kg/4.999kg NDC code 76339-121. Hoạt chất Carmustine

Thuốc BENZOIC ACID 9.999kg/9.999kg

0
Thuốc BENZOIC ACID Dạng bột 9.999 kg/9.999kg NDC code 76339-116. Hoạt chất Benzoic Acid

Thuốc CYCLOPHOSPHAMIDE 0.999kg/.999kg

0
Thuốc CYCLOPHOSPHAMIDE Dạng bột 0.999 kg/.999kg NDC code 76339-127. Hoạt chất Cyclophosphamide

Thuốc PHYTONADIONE 4.999kg/4.999kg

0
Thuốc PHYTONADIONE Dạng lỏng 4.999 kg/4.999kg NDC code 76339-107. Hoạt chất Phytonadione

Thuốc CARGLUMIC ACID 0.999kg/.999kg

0
Thuốc CARGLUMIC ACID Dạng bột 0.999 kg/.999kg NDC code 76339-108. Hoạt chất Carglumic Acid

Thuốc ARGATROBAN 0.999kg/.999kg

0
Thuốc ARGATROBAN Dạng bột 0.999 kg/.999kg NDC code 76339-118. Hoạt chất Argatroban

Thuốc FOMEPIZOLE 0.999kg/.999kg

0
Thuốc FOMEPIZOLE Dạng lỏng 0.999 kg/.999kg NDC code 76339-106. Hoạt chất Fomepizole

Thuốc PENICILLAMINE 9.999kg/9.999kg

0
Thuốc PENICILLAMINE Dạng bột 9.999 kg/9.999kg NDC code 76339-159. Hoạt chất Penicillamine

Thuốc ROPIVACAINE 19.999kg/19.999kg

0
Thuốc ROPIVACAINE Dạng bột 19.999 kg/19.999kg NDC code 76339-126. Hoạt chất Ropivacaine